TanroDictionary Sổ từ

ネイル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. móng taydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nail; fingernaildanh từ
  2. applying nail polish; doing one's nailsdanh từ

Cách dùng

"Móng tay" (trong làm đẹp): 「ネイルをする」 — làm móng; 「ネイルサロン」 — tiệm nail; 「ジェルネイル」. Móng tay nói chung là 爪.

Ví dụ

  1. 週末にネイルをしてもらった。

    Cuối tuần tôi đi làm móng.

  2. 彼女はネイルサロンで働いている。

    Cô ấy làm ở tiệm nail.

  3. ネイルのプロ

    a pro at doing nails

  4. ネイルのコツ

    tricks and tips for doing one's nails

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép