Nghĩa tiếng Việt
- móng taydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nail; fingernaildanh từ
- applying nail polish; doing one's nailsdanh từ
Cách dùng
"Móng tay" (trong làm đẹp): 「ネイルをする」 — làm móng; 「ネイルサロン」 — tiệm nail; 「ジェルネイル」. Móng tay nói chung là 爪.
Ví dụ
-
週末にネイルをしてもらった。
Cuối tuần tôi đi làm móng.
-
彼女はネイルサロンで働いている。
Cô ấy làm ở tiệm nail.
-
ネイルのプロ
a pro at doing nails
-
ネイルのコツ
tricks and tips for doing one's nails
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép