爪
つまNghĩa tiếng Anh
- affix nail; claw
Chữ Hán trong từ
爪
TRẢO
"Móng (tay, chân), vuốt": 「爪を切る」 — cắt móng; 「爪を噛む」 — cắn móng tay; 「爪を研ぐ」 — mài vuốt (rình cơ hội). 「爪の垢を煎じて飲む」 — học theo người giỏi.
週に一度爪を切る。
Mỗi tuần tôi cắt móng một lần.
猫が爪でソファを引っかいた。
Con mèo cào ghế sofa bằng móng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép