Nghĩa tiếng Việt
- quả đàodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- peachdanh từ
- synonym of 桃 (momo): a peach (tree or fruit)danh từ
- synonym of 桃色 (momoiro): peach (yellowish-pink to light orange color)danh từ
Cách dùng
"Quả đào" (peach): chủ yếu trong tên đồ uống, bánh kẹo 「ピーチジュース」「ピーチ味」. Nói về quả tươi thường dùng 桃.
Ví dụ
-
ピーチ味のガムが好きだ。
Tôi thích kẹo cao su vị đào.
-
カフェでピーチティーを頼んだ。
Tôi gọi trà đào ở quán cà phê.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép