TanroDictionary Sổ từ

プロフェッショナル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyên nghiệptính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. professionaltính từ な · danh từ
  2. expertdanh từ

Cách dùng

"Chuyên nghiệp; dân chuyên": 「プロフェッショナルな仕事」 — công việc chuyên nghiệp; 「その道のプロフェッショナル」 — chuyên gia trong nghề. Viết tắt プロ. Đối: アマチュア.

Ví dụ

  1. 彼の対応は本当にプロフェッショナルだった。

    Cách xử lý của anh ấy thực sự chuyên nghiệp.

  2. プロフェッショナルとして責任を持つ。

    Chịu trách nhiệm với tư cách người chuyên nghiệp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép