Nghĩa tiếng Việt
- chuyên nghiệptính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- professionaltính từ な · danh từ
- expertdanh từ
Cách dùng
"Chuyên nghiệp; dân chuyên": 「プロフェッショナルな仕事」 — công việc chuyên nghiệp; 「その道のプロフェッショナル」 — chuyên gia trong nghề. Viết tắt プロ. Đối: アマチュア.
Ví dụ
-
彼の対応は本当にプロフェッショナルだった。
Cách xử lý của anh ấy thực sự chuyên nghiệp.
-
プロフェッショナルとして責任を持つ。
Chịu trách nhiệm với tư cách người chuyên nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép