TanroDictionary Sổ từ

ベル

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuôngdanh từ
  2. ben (đơn vị), Bdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. belldanh từ
  2. bel (unit); Bdanh từ
  3. bell (a type of small noise-making device)danh từ
  4. bell (sounding of a bell)danh từ
  5. short for ポケットベル (poketto beru, “pager”)danh từ
  6. Belletên riêng
  7. Bölltên riêng

Cách dùng

"Chuông": 「ベルが鳴る」 — chuông reo; 「ベルを押す」 — bấm chuông; 「玄関のベル」 — chuông cửa. Cũng nói チャイム, 呼び鈴.

Ví dụ

  1. 授業開始のベルが鳴った。

    Chuông vào học đã reo.

  2. 玄関のベルを押したが、誰も出なかった。

    Tôi bấm chuông cửa nhưng không ai ra.

  3. ベルが鳴る

    a bell sounds

  4. 発車ベル

    bell to signal the departure of a train

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép