鈴
れいNghĩa tiếng Anh
- danh từ a bell, chime
- danh từ a singing bowl
- tên riêng a female given name
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
鈴
LINH
"Cái chuông nhỏ, lục lạc": 「鈴を鳴らす」 — rung chuông; 「鈴の音」 — tiếng chuông. Khác 鐘 (chuông lớn ở chùa) và ベル (chuông điện).
猫の首に鈴を付けた。
Tôi đeo lục lạc vào cổ con mèo.
神社で鈴を鳴らしてお参りした。
Tôi rung chuông và cầu khấn ở đền.
宮人の足結の小鈴落ちにきと宮人とよむ里人もゆめ
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép