TanroDictionary Sổ từ

ラグ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảm trải sàndanh từ
  2. độ trễ (game trực tuyến)danh từ
  3. nhạc ragtimedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rugdanh từ
  2. lag (esp. in online gaming)danh từ
  3. ragdanh từ
  4. lag (bad connection, loss of connection)danh từ

Cách dùng

"Thảm trải sàn" (cỡ nhỏ-vừa): 「ラグを敷く」 — trải thảm. Trong game/mạng: "độ trễ" 「ラグがひどい」 — lag nặng.

Ví dụ

  1. リビングにラグを敷いた。

    Tôi trải thảm ở phòng khách.

  2. 回線のラグがひどくてゲームにならない。

    Mạng lag quá không chơi game nổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép