一
ひと
Nhật
Thông dụng Hán Việt: NHẤT
Nghĩa tiếng Việt
tiền tố một
Nghĩa tiếng Anh
tiền tố one
số từ one, 1
tiền tố one, single
tiền tố all
tiền tố a bit
tiền tố a certain time
tiền tố an instance of (an event)
Cách dùng
"Một": 「一回」 — một lần; 「一番」 — số một, nhất; 「一人」 — một người; 「一つ」 — một cái. Đọc いち/いっ/ひと tuỳ từ. 「一から」 — từ đầu. 「一」 trong 「一度」 cũng có nghĩa "thử một lần".
Từ gần nghĩa:
ワン 一つ
Ví dụ
もう一度言ってください。 Xin hãy nói lại một lần nữa.
一から説明します。 Tôi sẽ giải thích từ đầu.
一雨ごとに春が来る spring nears by each rainfall
一
イー
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHẤT
Nghĩa tiếng Việt
numeric một
Nghĩa tiếng Anh
numeric one
số từ one, 1
Cách dùng
"Một" (いち): 「一番」 — số một; 「一月」 — tháng 1; 「一つ」 (ひとつ); 「一人」 (ひとり). Biến âm: 「一本」 (いっぽん), 「一回」 (いっかい).
Từ gần nghĩa:
ワン
Ví dụ
一から十まで数える。 Đếm từ 1 đến 10.
りんごを一つください。 Cho tôi một quả táo.
一
いっち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHẤT
Nghĩa tiếng Việt
trạng từ nhất, tốt nhất
Nghĩa tiếng Anh
trạng từ most; best
Cách dùng
"Nhất, số một" (いち, hậu tố): 「日本一」 — nhất Nhật Bản; 「世界一」 — nhất thế giới; 「クラス一」 — nhất lớp.
Từ gần nghĩa:
一番 最高
Ví dụ
富士山は日本一高い山だ。 Phú Sĩ là núi cao nhất Nhật Bản.
彼はクラス一足が速い。 Cậu ấy chạy nhanh nhất lớp.