Nghĩa tiếng Việt
- một mũi têndanh từ
- sự đáp trảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one arrowdanh từ
- retortdanh từ
Cách dùng
"Một mũi tên": chủ yếu trong 「一矢を報いる」 — đáp trả lại một đòn (dù đang thua), gỡ được chút thể diện.
Ví dụ
-
負けはしたが、最後に一矢を報いた。
Tuy thua nhưng cuối cùng cũng gỡ lại được một bàn danh dự.
-
批判に対して一矢報いる反論をした。
Anh ấy phản bác để đáp trả lại những lời chỉ trích.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép