TanroDictionary Sổ từ

一矢 いっし

NHẤT THỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một mũi têndanh từ
  2. sự đáp trảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one arrowdanh từ
  2. retortdanh từ

Cách dùng

"Một mũi tên": chủ yếu trong 「一矢を報いる」 — đáp trả lại một đòn (dù đang thua), gỡ được chút thể diện.

Ví dụ

  1. 負けはしたが、最後に一矢を報いた。

    Tuy thua nhưng cuối cùng cũng gỡ lại được một bàn danh dự.

  2. 批判に対して一矢報いる反論をした。

    Anh ấy phản bác để đáp trả lại những lời chỉ trích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép