TanroDictionary Sổ từ
矢

Chữ Hán 矢 THỈ

Âm On
シ
Âm Kun
や
Nghĩa (Anh)
dart; arrow
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 矢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 矢 10 từ