Nghĩa tiếng Việt
- bảy, số bảynumeric
Nghĩa tiếng Anh
- sevennumeric
- seventhchữ Hán
- seven timeschữ Hán
- seven, 7số từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「七」
七
チー
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẤT
Nghĩa tiếng Việt
-
numeric bảy
Nghĩa tiếng Anh
-
numeric seven
-
số từ seven, 7
七
なな
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẤT
Nghĩa tiếng Anh
-
số từ seven, 7
-
danh từ a seven
-
danh từ a gambler
-
tên riêng a surname
七
な
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẤT
Nghĩa tiếng Anh
-
số từ seven, 7