TanroDictionary Sổ từ

七人 しちにん

THẤT NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. seven peopledanh từ
  2. seven person; seven peopledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「七人」

七人

ななたり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ seven person; seven people

Chữ Hán trong từ

七
THẤT On: シチ Kun: なな、なな.つ、なの seven 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗