TanroDictionary Sổ từ

下 した

HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía dưới, bên dưới; (người) nhỏ tuổi hơndanh từ
  2. đáy, phần dưới cùngdanh từ
  3. dưới, ở dướidanh từ
  4. ngay sau khidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. below; down; under; younger (e.g. daughter)danh từ
  2. bottomdanh từ
  3. beneath; underneathdanh từ
  4. just after; right afterdanh từ
  5. inferiority; one's inferior (i.e. one's junior)danh từ · trợ từ
  6. trade-indanh từ
  7. preliminary; preparatorytiền tố
  8. the underneathdanh từ

Cách dùng

"Phía dưới" (した): 「机の下」 — dưới bàn; 「三つ下の弟」 — em trai kém ba tuổi; 「下を向く」 — cúi xuống. Nghĩa "dưới sự ~" (もと) như 「先生の指導の下」. Đối với vị trí: 下 (dưới) ↔ 上 (trên).

Ví dụ

  1. 猫が机の下で寝ている。

    Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.

  2. 彼は私より二つ下です。

    Cậu ấy kém tôi hai tuổi.

  3. 桜の樹の下には屍体が埋まっている!これは信じていいことなんだよ。

    There are dead bodies buried under the cherry trees! This is something you should believe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「下」

下

もと

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ dưới (sự hướng dẫn, giám sát, luật lệ)
  2. danh từ dưới (lá cờ, mặt trời)
  3. danh từ với (một đòn), trên (cơ sở lời hứa, điều kiện), nhân (danh nghĩa)
  4. danh từ bên cạnh, chỗ (của ai)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ under (guidance, supervision, rules, the law, etc.)
  2. danh từ under (a flag, the sun, etc.); beneath
  3. danh từ with (e.g. one blow); on (the promise, condition, assumption, etc. that ...); in (e.g. the name of ...)
  4. danh từ (someone's) side; (someone's) location
  5. danh từ the lower portion, base
  6. danh từ influence (of)
  7. danh từ circumstance; (with something as a) basis

Cách dùng

"Dưới (sự chỉ đạo, điều kiện)" (đọc もと, văn viết): 「先生の指導の下で」 — dưới sự hướng dẫn của thầy; 「法の下の平等」 — bình đẳng trước pháp luật; 「一撃の下に」 — chỉ bằng một đòn. Phân biệt した (vị trí bên dưới).

Từ gần nghĩa: もと元

Từ trái nghĩa: 上

Ví dụ

  • 彼は有名な教授の指導の下で研究している。Anh ấy nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của một giáo sư nổi tiếng.
  • すべての国民は法の下に平等である。Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
  • 師匠の下で学ぶto study under a master
  • 同意のもと、[…] ― dōi no moto,[…] ― with permission, […]

Chữ Hán trong từ

下
HẠ, HÁ On: カ、ゲ Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる below; down; descend; give; low; inferior 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

下

げ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thấp kém
  2. danh từ tập cuối (trong hai/ba tập)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ lowness (of degree, value, etc.); inferiority
  2. danh từ second volume (of two); third volume (of three)
  3. danh từ the last volume in a two- or three-volume set
  4. danh từ bottom, low

Cách dùng

"Hạ, kém" (げ): 「下の下」 — hạng bét; 「上・中・下」 — quyển thượng/trung/hạ; 「下巻」 — tập cuối.

Từ gần nghĩa: 下等

Từ trái nghĩa: 上

Ví dụ

  • そんなやり方は下の下だ。Cách làm đó là kém nhất.
  • 上下二巻の小説を読んだ。Đọc cuốn tiểu thuyết hai tập.

Chữ Hán trong từ

下
HẠ, HÁ On: カ、ゲ Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる below; down; descend; give; low; inferior 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

下

しも

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ hạ lưu (sông)
  2. danh từ phần dưới
  3. danh từ nửa dưới cơ thể (vùng kín); phân, nước tiểu, kinh nguyệt
  4. danh từ cuối; vùng xa kinh đô
  5. trợ từ tục tĩu (vd: chuyện tục)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ lower reaches (of a river)
  2. danh từ bottom; lower part
  3. danh từ lower half (of the body, esp. the privates); feces (faeces); urine; menses
  4. danh từ end; far from the imperial palace (i.e. far from Kyoto, esp. of western Japan)
  5. trợ từ dirty (e.g. dirty jokes, etc.)
  6. danh từ the lower portion, end
  7. danh từ lowness in degree or rank
  8. danh từ the downstream portion of a river

Cách dùng

"Phần dưới; hạ lưu" (しも): 「川下」 — hạ lưu; 「下の句」 — nửa sau bài thơ; 「下ネタ」 — chuyện tục; 「下の世話」 — chăm vệ sinh (người bệnh).

Từ gần nghĩa: 下流下方

Từ trái nghĩa: 上

Ví dụ

  • 川の下の方に村がある。Ở phía hạ lưu sông có một ngôi làng.
  • 介護では下の世話も必要だ。Chăm sóc người già cần cả việc vệ sinh.

Chữ Hán trong từ

下
HẠ, HÁ On: カ、ゲ Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる below; down; descend; give; low; inferior 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

下

か

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố dưới (ảnh hưởng, kiểm soát, điều kiện...); trong thời (chiến tranh, chiếm đóng...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố under (influence, control, conditions, etc. of); during (war, occupation, etc.)
  2. affix down; below; beneath
  3. hậu tố under a situation

Cách dùng

"Dưới (sự kiểm soát)" (か, hậu tố): 「戦時下」 — thời chiến; 「支配下」 — dưới sự cai trị; 「管理下」 — dưới sự quản lý; 「水面下」 — ngầm.

Từ gần nghĩa: もと

Ví dụ

  • 戦時下の生活は苦しかった。Cuộc sống thời chiến rất khổ.
  • 交渉は水面下で進んでいる。Đàm phán đang tiến hành ngầm.

Chữ Hán trong từ

下
HẠ, HÁ On: カ、ゲ Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる below; down; descend; give; low; inferior 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗