元
げんNghĩa tiếng Việt
- danh từ ẩn số (phương trình)
- danh từ phần tử (tập hợp)
- danh từ nhân dân tệ
- danh từ đô la (Đài Loan)
- danh từ nhà Nguyên (1271-1368)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ unknown (e.g. in an equation)
- danh từ element (of a set)
- danh từ yuan (monetary unit of China)
- danh từ (Taiwan) dollar
- danh từ Yuan dynasty (of China; 1271-1368); Yüan dynasty; Mongol dynasty
- tên riêng the Yuan dynasty (1271–1368)
- danh từ yuan (currency)
Cách dùng
"Ẩn số; phần tử" (げん, toán học): 「二元一次方程式」 — phương trình bậc nhất hai ẩn; 「元」 — phần tử của tập hợp. Cũng là nhà Nguyên (「元寇」).
Ví dụ
- 連立二元一次方程式を解く。Giải hệ phương trình bậc nhất hai ẩn.
- 元の時代にモンゴルが中国を支配した。Thời Nguyên, Mông Cổ cai trị Trung Quốc.