Nghĩa tiếng Việt
- hạ tuần (từ ngày 21 đến cuối tháng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- last third of a month; 21st to the last day of a monthdanh từ
- the last 10 days of the monthdanh từ
Cách dùng
"Hạ tuần" (ngày 21 đến cuối tháng): 「三月下旬」 — cuối tháng Ba. Bộ ba: 上旬・中旬・下旬.
Ví dụ
-
桜は三月下旬に咲き始める。
Hoa anh đào bắt đầu nở vào cuối tháng Ba.
-
商品は今月下旬に発売予定です。
Sản phẩm dự kiến phát hành vào cuối tháng này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép