TanroDictionary Sổ từ

下旬 げじゅん

HẠ TUẦN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạ tuần (từ ngày 21 đến cuối tháng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. last third of a month; 21st to the last day of a monthdanh từ
  2. the last 10 days of the monthdanh từ

Cách dùng

"Hạ tuần" (ngày 21 đến cuối tháng): 「三月下旬」 — cuối tháng Ba. Bộ ba: 上旬・中旬・下旬.

Ví dụ

  1. 桜は三月下旬に咲き始める。

    Hoa anh đào bắt đầu nở vào cuối tháng Ba.

  2. 商品は今月下旬に発売予定です。

    Sản phẩm dự kiến phát hành vào cuối tháng này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép