TanroDictionary Sổ từ
旬

Chữ Hán 旬 TUẦN, QUÂN

Âm On
ジュン、シュン
Nghĩa (Anh)
decameron; ten-day period; season (for specific products)
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 旬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旬 6 từ