Trang chủChữ Hán N1旬 旬 Chữ Hán 旬 TUẦN, QUÂN Âm Onジュン、シュン Nghĩa (Anh)decameron; ten-day period; season (for specific products) Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 旬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 旬 6 từ 旬しゅんmùa, lúc ngon nhất trong năm 上旬じょうじゅんthượng tuần 下旬げじゅんhạ tuần 中旬ちゅうじゅんtrung tuần 初旬しょじゅんthượng tuần 旬報じゅんぽうbáo cáo mười ngày ← 旨 CHỈ 旭 HÚC →