TanroDictionary Sổ từ

不二 ふじ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. being two sides of the same coin; being the same (while appearing different)danh từ
  2. Very sincerely yourscụm từ
  3. peerless; unparalleled; unparallelledtrợ từ · danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「不二」

不二

ふに

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ advaitam (non-duality)

Chữ Hán trong từ

不
BẤT, PHẦU, PHỦ, PHI On: フ、ブ Kun: – negative; non-; bad; ugly; clumsy 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗