Nghĩa tiếng Việt
- không xác định, ngẫu nhiêntrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unspecified; random; indefinitetrợ từ · tính từ な · danh từ
Cách dùng
"Không xác định": 「不特定多数」 — số đông không xác định (rất hay dùng khi nói về mạng, công khai thông tin); 「不特定の人」.
Ví dụ
-
SNSの投稿は不特定多数の人に見られる。
Bài đăng trên mạng xã hội bị rất nhiều người không xác định nhìn thấy.
-
不特定の相手に電話をかける詐欺だ。
Đây là trò lừa gọi điện ngẫu nhiên cho người lạ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép