TanroDictionary Sổ từ

不特定 ふとくてい

BẤT ĐẶC ĐỊNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không xác định, ngẫu nhiêntrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unspecified; random; indefinitetrợ từ · tính từ な · danh từ

Cách dùng

"Không xác định": 「不特定多数」 — số đông không xác định (rất hay dùng khi nói về mạng, công khai thông tin); 「不特定の人」.

Ví dụ

  1. SNSの投稿は不特定多数の人に見られる。

    Bài đăng trên mạng xã hội bị rất nhiều người không xác định nhìn thấy.

  2. 不特定の相手に電話をかける詐欺だ。

    Đây là trò lừa gọi điện ngẫu nhiên cho người lạ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép