TanroDictionary Sổ từ

両 りょう

LƯỠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả hai (tay, cha mẹ, bên...)tiền tố · trợ từ
  2. toa (đếm toa tàu, xe)trợ số từ
  3. lạng (đơn vị khối lượng vàng, bạc, thuốc, khoảng 15–19 g)danh từ
  4. ryō (đơn vị tiền tệ trước thời Minh Trị)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. both (hands, parents, sides, etc.)tiền tố · trợ từ
  2. counter for carriages (e.g. in a train); counter for vehiclestrợ số từ
  3. ryō; tael; traditional unit of weight (for gold, silver and drugs), 4-5 monme, 15-19 gdanh từ
  4. ryō; pre-Meiji unit of currency, orig. the value of one ryō of golddanh từ
  5. ryō; traditional measure of fabric, 2 tandanh từ
  6. ryō; tael; unit of weight under the ritsuryō system, 1/16 kin, 42-43 gdanh từ
  7. counter for suits of clothing, sets of armor, etc.trợ số từ
  8. bothchữ Hán

Cách dùng

"Cả hai" (tiền tố): 「両手」 — hai tay; 「両親」 — bố mẹ; 「両国」 — hai nước. Còn đếm toa tàu: 「十両編成」 — đoàn tàu 10 toa. 「両」 là đơn vị tiền thời Edo (gặp trong phim lịch sử). Khác 双 (cặp) ít dùng hơn.

Ví dụ

  1. 両手で荷物を持ってください。

    Hãy cầm hành lý bằng cả hai tay.

  2. この電車は八両編成です。

    Đoàn tàu này có tám toa.

  3. 両の手で

    with both hands

  4. この電車は六両編成です。

    This train consists of six cars.

  5. 正門は二両の装甲車と十五名ほどの衛兵が警備している。

    Two armored cars and some fifteen guards were guarding the front gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「両」

両

りゃん

Nghĩa tiếng Việt

  1. numeric hai
  2. danh từ (cổ) (miệt thị) (viết tắt) võ sĩ samurai

Nghĩa tiếng Anh

  1. numeric two
  2. danh từ samurai

Cách dùng

"Hai, cả hai" (りょう, tiền tố): 「両手」 — hai tay; 「両親」 — bố mẹ; 「両方」 — cả hai; 「両国」.

Từ gần nghĩa: 双方二つ

Từ trái nghĩa: 片

Ví dụ

  • 両手に荷物を持っている。Cầm đồ ở cả hai tay.
  • 両親と一緒に住んでいる。Tôi sống cùng bố mẹ.

Chữ Hán trong từ

両
LẠNG On: リョウ Kun: てる、ふたつ both; old Japanese coin; counter for carriages (e.g., in a train); two 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

両

テール

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ lạng (đơn vị trọng lượng, tiền tệ Trung Quốc)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tael (Chinese unit of weight and currency)

Cách dùng

"Lạng" (りょう): tiền vàng thời Edo 「千両」; đơn vị Trung Quốc. Hiện đại gặp ở hậu tố đếm toa tàu: 「十両編成」 — đoàn 10 toa.

Ví dụ

  • 千両箱を盗んだ泥棒。Tên trộm đã lấy hòm nghìn lạng.
  • この電車は十両編成だ。Đoàn tàu này có 10 toa.

Chữ Hán trong từ

両
LẠNG On: リョウ Kun: てる、ふたつ both; old Japanese coin; counter for carriages (e.g., in a train); two 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

両

ころ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ a traditional unit of weight, roughly equivalent to 37.5 grams

Chữ Hán trong từ

両
LẠNG On: リョウ Kun: てる、ふたつ both; old Japanese coin; counter for carriages (e.g., in a train); two 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗