TanroDictionary Sổ từ

中執 ちゅうしつ

TRUNG CHẤP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) Ủy ban chấp hành trung ươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Central Executive Committeedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép