Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) Ủy ban chấp hành trung ươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Central Executive Committeedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRUNG CHẤP
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép