TanroDictionary Sổ từ

主教 しゅきょう

CHỦ GIÁO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám mục (Chính thống giáo, Anh giáo...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bishop (Orthodox, Anglican, etc.)danh từ
  2. bishopdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép