Nghĩa tiếng Việt
- giám mục (Chính thống giáo, Anh giáo...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bishop (Orthodox, Anglican, etc.)danh từ
- bishopdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHỦ GIÁO
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép