TanroDictionary Sổ từ

亀 かめ

QUY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con rùadanh từ
  2. người uống rượu như hũ chìmdanh từ
  3. gia huy hình con rùadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tortoise; turtledanh từ
  2. heavy drinkerdanh từ
  3. turtle crest; turtle mondanh từ
  4. a tortoise or turtle (land or marine reptile with a shell)danh từ
  5. a drunkarddanh từ
  6. a 家紋 (kamon, “family crest”) with various designs of tortoisesdanh từ
  7. sluggishness; also, such a persondanh từ
  8. a shruggerdanh từ

Cách dùng

"Con rùa": 「亀の歩み」 — chậm như rùa; 「鶴は千年、亀は万年」 — hạc nghìn năm, rùa vạn năm (chúc thọ). Biểu tượng của sự trường thọ. Thường viết カメ.

Ví dụ

  1. 亀が砂浜をゆっくり歩いている。

    Con rùa đang chậm chạp bò trên bãi cát.

  2. 子どもの頃、小さな亀を飼っていた。

    Hồi nhỏ tôi từng nuôi một con rùa nhỏ.

  3. 休んで負けてしまったウサギと休まず走って勝利したカメ。

    The tortoise ran without resting and won, and the hare rested and lost.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「亀」

亀

き

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix tortoise, turtle
  2. affix tortoise shell used in divination

Chữ Hán trong từ

亀
QUY, QUI On: キ、キュウ、キン Kun: かめ tortoise; turtle 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗