人
じんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố người (nước ...), dân (vd: người Ý, người Tokyo)
- hậu tố người làm nghề ..., giới ...
- hậu tố người, con người
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố -ian (e.g. Italian); -ite (e.g. Tokyoite)
- hậu tố -er (e.g. performer, etc.); person working with ...
- hậu tố man; person; people
- hậu tố person from that group
- hậu tố person who does the activity of the suffixed word
- affix short for 人造 (jinzō): artificial, synthetic
- trợ số từ counter for number of people
Cách dùng
Hậu tố "người ..." (đọc じん/にん): 「日本人」 — người Nhật; 「外国人」 — người nước ngoài; 「社会人」 — người đi làm; 「三人」 — ba người. Khi đứng riêng đọc ひと: 「あの人」 — người kia. 方 là cách nói lịch sự hơn.
Ví dụ
- 彼はベトナム人で、東京に住んでいます。Anh ấy là người Việt, sống ở Tokyo.
- 社会人になってから忙しくなった。Từ khi đi làm tôi trở nên bận rộn.
- 日本人、イギリス人、スペイン人、ドイツ人、米国人、スコットランド人a Japanese person, an Englishman, a Spaniard, a German, an American, a Scot