TanroDictionary Sổ từ

人 ひと

NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người, ai đódanh từ
  2. con người, loài ngườidanh từ
  3. người (Homo sapiens)danh từ
  4. người khác, người tadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. person; someone; somebodydanh từ
  2. human beings; mankind; man; people; humansdanh từ
  3. human (Homo sapiens)danh từ
  4. (other) people; othersdanh từ
  5. character; personality; naturedanh từ
  6. capable person; competent person; suitable person; right persondanh từ
  7. adult; grown-updanh từ
  8. I; me; onedanh từ

Cách dùng

"Người". Khi đứng một mình đọc là ひと. Ghép sau tên nước thì đọc じん, chỉ quốc tịch: ベトナム人 (người Việt). Đi với số đếm thì đọc にん: 三人 (ba người). Riêng "một người", "hai người" là ngoại lệ, đọc 一人 (ひとり), 二人 (ふたり).

Cách nói lịch sự hơn của 人 là 方 (かた): 「あの方はどなたですか」.

Ví dụ

  1. あの人は誰ですか。

    Người kia là ai vậy?

  2. 会議には十人ぐらい来ました。

    Khoảng mười người đã đến dự cuộc họp.

  3. 人の物を盗む

    to steal someone's things; to steal people's things

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人」

人

じん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố người (nước ...), dân (vd: người Ý, người Tokyo)
  2. hậu tố người làm nghề ..., giới ...
  3. hậu tố người, con người

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố -ian (e.g. Italian); -ite (e.g. Tokyoite)
  2. hậu tố -er (e.g. performer, etc.); person working with ...
  3. hậu tố man; person; people
  4. hậu tố person from that group
  5. hậu tố person who does the activity of the suffixed word
  6. affix short for 人造 (jinzō): artificial, synthetic
  7. trợ số từ counter for number of people

Cách dùng

Hậu tố "người ..." (đọc じん/にん): 「日本人」 — người Nhật; 「外国人」 — người nước ngoài; 「社会人」 — người đi làm; 「三人」 — ba người. Khi đứng riêng đọc ひと: 「あの人」 — người kia. 方 là cách nói lịch sự hơn.

Từ gần nghĩa: 者方

Ví dụ

  • 彼はベトナム人で、東京に住んでいます。Anh ấy là người Việt, sống ở Tokyo.
  • 社会人になってから忙しくなった。Từ khi đi làm tôi trở nên bận rộn.
  • 日本人、イギリス人、スペイン人、ドイツ人、米国人、スコットランド人a Japanese person, an Englishman, a Spaniard, a German, an American, a Scot

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

人

にん

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ người (đếm người)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for people
  2. danh từ a personality
  3. danh từ the role of that person
  4. trợ số từ counter for number of people
  5. affix man

Cách dùng

"Người" (hậu tố đếm, đọc にん): 「三人」 — 3 người; ngoại lệ 「一人」(ひとり), 「二人」(ふたり). Chỉ quốc tịch đọc じん: 「日本人」. Lịch sự hơn dùng 「〜名」 (めい) trong nhà hàng.

Từ gần nghĩa: 名

Ví dụ

  • 家族は四人です。Gia đình tôi có bốn người.
  • 参加者は何人ですか。Có bao nhiêu người tham gia?

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

人

と

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố người

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố person

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗