TanroDictionary Sổ từ

名 な

DANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên, tên gọidanh từ
  2. danh hiệu, tước hiệudanh từ
  3. danh tiếng, tiếng tămdanh từ
  4. danh nghĩa, cái cớdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. name; given namedanh từ
  2. titledanh từ
  3. fame; renown; reputationdanh từ
  4. pretext; pretense; justification; appearancedanh từ

Cách dùng

"Tên" (văn viết/từ ghép): 「名を名乗る」 — xưng tên; 「名もない花」 — bông hoa vô danh. "Danh tiếng": 「名を上げる」 — làm nên tên tuổi; 「名が知られる」 — nổi tiếng. 「〜の名のもとに」 — nhân danh. Hội thoại thường dùng 名前.

Ví dụ

  1. 彼はその発明で世界に名を上げた。

    Ông ấy nổi danh thế giới nhờ phát minh đó.

  2. 正義の名のもとに暴力を振るうな。

    Đừng dùng bạo lực nhân danh công lý.

  3. 名を連ねる

    put one's name on (a list)

  4. 名ばかりの

    in name only

  5. 暗黒界でその名を知らぬ者はいない、誇り高き騎士。決して弱き者に手を下す事はない。

    Everyone in the Dark World knows the name of this illustrious knight. He never oppresses the commoners.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「名」

名

めい

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ (kính ngữ) lượng từ đếm người (chỗ ngồi, đặt chỗ)
  2. danh từ tên riêng
  3. tiền tố nổi tiếng, danh
  4. hậu tố tên
  5. danh từ (viết tắt) danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for people (usu. seating, reservations and such)
  2. danh từ first name
  3. tiền tố famous; great
  4. hậu tố name
  5. danh từ noun
  6. trợ số từ counter word for people, persons
  7. tiền tố famous, great, noted

Cách dùng

Lượng từ đếm người (めい): lịch sự hơn 人, dùng khi đặt chỗ, thông báo: 「三名様」 — 3 vị khách; 「定員二十名」.

Từ gần nghĩa: 人

Ví dụ

  • 四名で予約をお願いします。Cho tôi đặt chỗ cho bốn người.
  • 参加者は五十名です。Có 50 người tham gia.

Chữ Hán trong từ

名
DANH On: メイ、ミョウ Kun: な、-な name; noted; distinguished; reputation 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗