名
めいNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ (kính ngữ) lượng từ đếm người (chỗ ngồi, đặt chỗ)
- danh từ tên riêng
- tiền tố nổi tiếng, danh
- hậu tố tên
- danh từ (viết tắt) danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for people (usu. seating, reservations and such)
- danh từ first name
- tiền tố famous; great
- hậu tố name
- danh từ noun
- trợ số từ counter word for people, persons
- tiền tố famous, great, noted
Cách dùng
Lượng từ đếm người (めい): lịch sự hơn 人, dùng khi đặt chỗ, thông báo: 「三名様」 — 3 vị khách; 「定員二十名」.
Từ gần nghĩa: 人
Ví dụ
- 四名で予約をお願いします。Cho tôi đặt chỗ cho bốn người.
- 参加者は五十名です。Có 50 người tham gia.