Nghĩa tiếng Việt
- con tindanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hostagedanh từ
- a hostagedanh từ
- indentureship, the state of being in servitude to another as collateral on or payment of a debtdanh từ
Cách dùng
"Con tin": 「人質に取る」 — bắt làm con tin; 「人質を解放する」 — thả con tin; 「人質事件」 — vụ bắt cóc con tin.
Ví dụ
-
犯人は銀行員を人質に取った。
Hung thủ đã bắt nhân viên ngân hàng làm con tin.
-
人質は全員無事に解放された。
Tất cả con tin đã được thả an toàn.
-
人質事件
a hostage situation
-
落ちつけ 斬り込みなんてそう簡単にできるワケねーだろ アンタらには俺達人質がついてんだぜ
Chill out, they can’t just barge in here and hurt everyone. You guys still have us as hostages.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép