TanroDictionary Sổ từ
質

Chữ Hán 質 CHẤT, CHÍ

Âm On
シツ、シチ、チ
Âm Kun
たち、ただ.す、もと、わりふ
Nghĩa (Anh)
substance; quality; matter; temperament
Số nét
15
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 質 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 質 40 từ