TanroDictionary Sổ từ

仇 あだ

CỪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ thù, đối thủdanh từ
  2. mối thù, oán hậndanh từ
  3. sự tổn hạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. foe; enemy; rivaldanh từ
  2. resentment; enmity; grudgedanh từ
  3. harm; injurydanh từ

Cách dùng

"Kẻ thù; mối thù" (あだ/かたき): 「仇を討つ」 — báo thù; 「恩を仇で返す」 — lấy oán báo ân; 「親の仇」 — kẻ thù giết cha mẹ.

Ví dụ

  1. 彼は父の仇を討った。

    Anh ấy đã báo thù cho cha.

  2. 恩を仇で返すようなことはするな。

    Đừng làm chuyện lấy oán báo ân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép