Nghĩa tiếng Việt
- tượng Phậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- statue of Buddha; image of Buddha; Buddhist statue; Buddhist imagedanh từ
Cách dùng
"Tượng Phật": 「仏像を拝む」 — lễ tượng Phật; 「木造の仏像」 — tượng Phật bằng gỗ.
Ví dụ
-
奈良の寺で古い仏像を見た。
Tôi đã xem tượng Phật cổ ở chùa Nara.
-
この仏像は国宝に指定されている。
Bức tượng Phật này được công nhận là quốc bảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép