TanroDictionary Sổ từ
仏

Chữ Hán 仏 PHẬT

Âm On
ブツ、フツ
Âm Kun
ほとけ
Nghĩa (Anh)
Buddha; the dead; France
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 仏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仏 27 từ