TanroDictionary Sổ từ

仕 し

SĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức; việc quandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official; civil servicedanh từ

Ví dụ

  1. 仕を致す

    to resign from public office

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép