TanroDictionary Sổ từ

仙 セント

TIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xu, cent (đơn vị tiền tệ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cent (monetary unit)danh từ

Cách dùng

"Xu, cent" (セント, nay viết katakana): đơn vị tiền bằng 1/100 đô-la/euro: 「99セント」. Lưu ý 仙 đọc せん còn là "tiên" (仙人).

Ví dụ

  1. この切手は50セントです。

    Con tem này 50 xu.

  2. コーヒーは2ドル50セントだった。

    Cà phê giá 2 đô 50 xu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「仙」

仙

せん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tiên, ẩn sĩ, phù thủy
  2. danh từ phép thuật

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hermit; wizard
  2. danh từ wizardry
  3. danh từ a sage or hermit, an enlightened person, usually immortal and ageless
  4. danh từ short for 仙人 (sennin): a wizard or mage; an immortal living as a hermit in the mountains
  5. danh từ by extension, the region or area where a sennin lives
  6. danh từ the supernatural techniques for becoming immortal and ageless
  7. danh từ a person of exceptional talent

Cách dùng

"Tiên" (せん): 「仙人」 — tiên ông, người ẩn tu; 「仙境」 — cõi tiên; 「歌仙」 — thi tiên. Đứng một mình hiếm.

Từ gần nghĩa: 仙人

Từ trái nghĩa: 俗

Ví dụ

  • 山奥に仙人が住んでいるという。Người ta nói có tiên ông sống trong núi sâu.
  • まるで仙境のような景色だ。Cảnh sắc như cõi tiên.

Chữ Hán trong từ

仙
TIÊN On: セン、セント Kun: – hermit; wizard; cent 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗