TanroDictionary Sổ từ

俗 ぞく

TỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thế tục (đối với nhà sư), thế giandanh từ
  2. phong tục địa phương, tập quándanh từ
  3. thông thường, phổ biếntính từ な · trợ từ
  4. thô tục, tầm thườngtính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. layman (esp. as opposed to a Buddhist monk); laity; man of the world; the worlddanh từ
  2. local manners; modern customsdanh từ
  3. common; populartính từ な · trợ từ
  4. vulgar; lowtính từ な · trợ từ
  5. worldlytính từ い
  6. common, laytính từ い
  7. worldlinessdanh từ
  8. vulgaritydanh từ

Cách dùng

"Thế tục; thông thường; tầm thường": 「俗に言う」 — như người ta thường nói; 「俗っぽい」 — tầm thường, dung tục; 「俗世間」 — thế gian; 「俗語」 — tiếng lóng.

Ví dụ

  1. これは俗に言う「五月病」だ。

    Đây chính là cái người ta thường gọi là "bệnh tháng Năm".

  2. その映画は少し俗っぽい。

    Bộ phim đó hơi tầm thường.

  3. 俗に言う

    what is commonly referred to as

  4. 俗に言えば

    to use a common phrase

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép