Nghĩa tiếng Việt
- người thế tục (đối với nhà sư), thế giandanh từ
- phong tục địa phương, tập quándanh từ
- thông thường, phổ biếntính từ な · trợ từ
- thô tục, tầm thườngtính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- layman (esp. as opposed to a Buddhist monk); laity; man of the world; the worlddanh từ
- local manners; modern customsdanh từ
- common; populartính từ な · trợ từ
- vulgar; lowtính từ な · trợ từ
- worldlytính từ い
- common, laytính từ い
- worldlinessdanh từ
- vulgaritydanh từ
Cách dùng
"Thế tục; thông thường; tầm thường": 「俗に言う」 — như người ta thường nói; 「俗っぽい」 — tầm thường, dung tục; 「俗世間」 — thế gian; 「俗語」 — tiếng lóng.
Ví dụ
-
これは俗に言う「五月病」だ。
Đây chính là cái người ta thường gọi là "bệnh tháng Năm".
-
その映画は少し俗っぽい。
Bộ phim đó hơi tầm thường.
-
俗に言う
what is commonly referred to as
-
俗に言えば
to use a common phrase
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép