会
えNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) buổi tụ họp (nhất là lễ hội Phật giáo)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ gathering (esp. Buddhist, festive, etc.)
- affix gathering; meeting
- affix perceive; understand; comprehend
- affix alternative form of 絵 (e, “picture; drawing; painting”)
Cách dùng
"Buổi tụ họp, hội" (đọc かい trong đời thường): 「会を開く」 — tổ chức buổi họp mặt; 「送別会」 — tiệc chia tay; 「〜の会」 — hội ~. Đọc え (cổ) dùng cho pháp hội Phật giáo như 「法会」.
Ví dụ
- 来週、先生の送別会を開きます。Tuần sau chúng tôi tổ chức tiệc chia tay thầy.
- お寺で盂蘭盆会が行われた。Ở chùa đã diễn ra lễ Vu Lan.
- 図会collection of pictures