Nghĩa tiếng Việt
- bá tướcdanh từ
- trưởng quan Thần kì quan (chế độ luật lệnh)danh từ
- (viết tắt) Brazildanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- count; earldanh từ
- chief official of the Department of Worship (under the ritsuryō system)danh từ
- Brazildanh từ
- eldest brother; eldest unclechữ Hán
- chief officialchữ Hán
- short for ブラジル/伯剌西爾 (Burajiru, “Brazil (a country)”)affix
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép