TanroDictionary Sổ từ

低 てい

ĐÊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấp (mức, giá trị, giá...)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. low (level, value, price, etc.)tiền tố
  2. lowchữ Hán
  3. shortchữ Hán
  4. humblechữ Hán
  5. low, lowertiền tố

Cách dùng

"Thấp" (tiền tố, đọc てい): 「低価格」 — giá thấp; 「低温」 — nhiệt độ thấp; 「低カロリー」 — ít calo. Dùng ghép trước danh từ Hán, không đứng một mình; đối lập với 高.

Ví dụ

  1. 低価格のスマホが人気だ。

    Điện thoại giá rẻ đang được ưa chuộng.

  2. この食品は低カロリーです。

    Thực phẩm này ít calo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép