Nghĩa tiếng Việt
- thấp (mức, giá trị, giá...)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- low (level, value, price, etc.)tiền tố
- lowchữ Hán
- shortchữ Hán
- humblechữ Hán
- low, lowertiền tố
Cách dùng
"Thấp" (tiền tố, đọc てい): 「低価格」 — giá thấp; 「低温」 — nhiệt độ thấp; 「低カロリー」 — ít calo. Dùng ghép trước danh từ Hán, không đứng một mình; đối lập với 高.
Ví dụ
-
低価格のスマホが人気だ。
Điện thoại giá rẻ đang được ưa chuộng.
-
この食品は低カロリーです。
Thực phẩm này ít calo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép