TanroDictionary Sổ từ

高 たか

CAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng, khối lượng, số lượng, số tiềndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. quantity; amount; volume; number; amount of moneydanh từ · hậu tố
  2. tallchữ Hán
  3. highchữ Hán
  4. maximum, the limitdanh từ

Cách dùng

"Lượng, số tiền" (đọc だか, thường làm hậu tố): 「売上高」 — doanh số; 「生産高」 — sản lượng; 「残高」 — số dư; 「円高」 — đồng yên tăng giá. Ít dùng đứng một mình; thành ngữ 「高が知れている」 — chẳng đáng là bao.

Ví dụ

  1. 今月の売上高は前年を上回った。

    Doanh số tháng này vượt năm ngoái.

  2. 口座の残高を確認してください。

    Hãy kiểm tra số dư tài khoản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「高」

高

こう

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố · danh từ cao
  2. hậu tố trường cấp ba

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố · danh từ high
  2. hậu tố high school
  3. tiền tố high, higher

Cách dùng

"Cao"; viết tắt của 高校 (trường cấp ba): 「高1」 — lớp 10; 「県立〇〇高」; 「高価」, 「高温」. Làm hậu tố: lượng, số tiền: 「売上高」 — doanh thu; 「円高」 — đồng yên tăng giá.

Từ gần nghĩa: 高校

Từ trái nghĩa: 低安

Ví dụ

  • 弟は今、高2です。Em trai tôi giờ đang học lớp 11.
  • 円高で輸出企業が苦しんでいる。Do đồng yên tăng giá, các doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó.
  • 高学歴high academic achievement; higher education
  • 高画質high image quality

Chữ Hán trong từ

高
CAO On: コウ Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める tall; high; expensive 10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗