何
なんNghĩa tiếng Việt
- đại từ gì, cái gì
- tiền tố bao nhiêu
- tiền tố nhiều, hàng (vd: hàng trăm)
- tiền tố vài, mấy
Nghĩa tiếng Anh
- đại từ what
- tiền tố how many
- tiền tố many; a lot of
- tiền tố several; a few; some
- tiền tố what number, how many (used with a counter)
- tiền tố many (used with a counter)
Cách dùng
"Gì, cái gì" (なに/なん): 「何ですか」 — là gì?; 「何時」 — mấy giờ; 「何人」 — mấy người; 「何百」 — hàng trăm. Đọc なん trước âm t/d/n và khi đếm. 「何か」 — cái gì đó; 「何も」 + phủ định — không gì cả.
Từ gần nghĩa: どれ
Ví dụ
- これは何ですか。Đây là cái gì?
- 何百人もの人が集まった。Hàng trăm người đã tụ tập.
- この広告を何回も見たI've seen this ad many times