TanroDictionary Sổ từ

何 なに

HÀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái gì, gìđại từ
  2. cái đó, cái ấy (nói tránh)đại từ
  3. cái gì đấy, người gì đấy (khi quên tên)đại từ
  4. của quý (nói tránh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. whatđại từ
  2. you-know-what; that thingđại từ
  3. whatsit; whachamacallit; what's-his-name; what's-her-nameđại từ
  4. penis; (one's) thing; dickdanh từ
  5. (not) at all; (not) in the slightesttrạng từ
  6. what?; huh?thán từ
  7. hey!; come on!thán từ
  8. oh, no (it's fine); why (it's nothing); oh (certainly not)thán từ

Cách dùng

"Cái gì": đọc なに hoặc なん (trước âm t/d/n và lượng từ: 何で, 何の, 何人, 何時). 「何か」 — cái gì đó; 「何も〜ない」 — không gì cả; 「何でも」 — bất cứ thứ gì. Chú ý 何で (tại sao/bằng gì) mơ hồ.

Ví dụ

  1. 週末は何をしますか。

    Cuối tuần bạn làm gì?

  2. 冷蔵庫に何もない。

    Trong tủ lạnh chẳng có gì cả.

  3. 汝何所爲 奈尓世牟止曽

    What you should do. Nani se mu tö sö.

  4. 何不自由なく

    without any inconvenience

  5. 何泣いてんの?

    What are you crying for?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「何」

何

なん

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại từ gì, cái gì
  2. tiền tố bao nhiêu
  3. tiền tố nhiều, hàng (vd: hàng trăm)
  4. tiền tố vài, mấy

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ what
  2. tiền tố how many
  3. tiền tố many; a lot of
  4. tiền tố several; a few; some
  5. tiền tố what number, how many (used with a counter)
  6. tiền tố many (used with a counter)

Cách dùng

"Gì, cái gì" (なに/なん): 「何ですか」 — là gì?; 「何時」 — mấy giờ; 「何人」 — mấy người; 「何百」 — hàng trăm. Đọc なん trước âm t/d/n và khi đếm. 「何か」 — cái gì đó; 「何も」 + phủ định — không gì cả.

Từ gần nghĩa: どれ

Ví dụ

  • これは何ですか。Đây là cái gì?
  • 何百人もの人が集まった。Hàng trăm người đã tụ tập.
  • この広告を何回も見たI've seen this ad many times

Chữ Hán trong từ

何
HÀ On: カ Kun: なに、なん、なに-、なん- what 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

何

ど

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố indeterminate prefix, used to form question words

Chữ Hán trong từ

何
HÀ On: カ Kun: なに、なん、なに-、なん- what 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗