TanroDictionary Sổ từ
何

Chữ Hán 何 HÀ

Âm On
カ
Âm Kun
なに、なん、なに-、なん-
Nghĩa (Anh)
what
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 何 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 何 40 từ