Nghĩa tiếng Việt
- xin vui lòng, kính mong (rất lịch sự)trạng từ
- bằng mọi cách, nhất địnhtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- please; kindly; I beg of you; if it pleases youtrạng từ
- by all means; without failtrạng từ
- somehow, by all means, one way or anotheradv
- strongly expresses a request: please, kindlyadv
Cách dùng
"Kính mong" (なにとぞ, rất lịch sự, văn thư/kinh doanh): 「何卒よろしくお願い申し上げます」 — kính mong được giúp đỡ; 「何卒ご了承ください」 — mong quý khách thông cảm. Trang trọng hơn どうぞ, どうか.
Ví dụ
-
今後とも何卒よろしくお願い申し上げます。
Kính mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của quý vị trong thời gian tới.
-
ご迷惑をおかけしますが、何卒ご理解ください。
Xin lỗi vì sự bất tiện, kính mong quý khách thông cảm.
-
何卒大学に合格するように
to get accepted into the university in one way or another
-
何卒お体を大切に
please take care of yourself
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép