作為
さくいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to fabricate
Chữ Hán trong từ
作
TÁC
On: サク、サ
Kun: つく.る、つく.り、-づく.り
make; production; prepare; build
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
為
VI
On: イ
Kun: ため、な.る、な.す、す.る、たり、つく.る、なり
do; change; make; benefit; welfare; be of use; reach to; try; practice; cost; serve as; good; advantage; as a result of
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗