TanroDictionary Sổ từ

作為 さくい

TÁC VI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giả tạo, cố ý sắp đặtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. hành vi (phạm tội)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. artificiality; pretence; contrived actdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. commission (of a crime); feasancedanh từ
  3. intentionalitydanh từ
  4. act, commissiondanh từ

Cách dùng

"Sự cố ý sắp đặt, giả tạo": 「作為的な」 — mang tính sắp đặt; 「作為が感じられる」 — có vẻ dàn dựng. Trong luật: "hành vi (chủ động)", đối lập 不作為 (không hành động).

Ví dụ

  1. このデータには作為的な操作がある。

    Dữ liệu này có sự thao túng cố ý.

  2. 彼の態度には作為が感じられない。

    Thái độ anh ấy không hề có vẻ giả tạo.

  3. 作為を感じる。

    It seems intentional.

  4. 作為または不作為

    commission or omission

  5. 作為犯

    crime by commission

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「作為」

作為

さくいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to fabricate

Chữ Hán trong từ

作
TÁC On: サク、サ Kun: つく.る、つく.り、-づく.り make; production; prepare; build 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
為
VI On: イ Kun: ため、な.る、な.す、す.る、たり、つく.る、なり do; change; make; benefit; welfare; be of use; reach to; try; practice; cost; serve as; good; advantage; as a result of 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗