TanroDictionary Sổ từ

供 とも

CUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đi theo, tuỳ tùng, người hầudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. companion; follower; attendant; retinuedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. offerchữ Hán
  3. attendant, servantdanh từ
  4. entouragedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép