Nghĩa tiếng Việt
- người đi theo, tuỳ tùng, người hầudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- companion; follower; attendant; retinuedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- offerchữ Hán
- attendant, servantdanh từ
- entouragedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép