TanroDictionary Sổ từ
供

Chữ Hán 供 CUNG

Âm On
キョウ、ク、クウ、グ
Âm Kun
そな.える、とも、-ども
Nghĩa (Anh)
submit; offer; present; serve (meal); accompany
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 供 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 供 20 từ