TanroDictionary Sổ từ

俳人 はいじん

BÀI NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà thơ haikudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. haiku poetdanh từ

Cách dùng

"Nhà thơ haiku": 「有名な俳人」 — nhà thơ haiku nổi tiếng (ví dụ 松尾芭蕉). Nhà thơ nói chung: 詩人; thơ tanka: 歌人.

Ví dụ

  1. 松尾芭蕉は江戸時代の有名な俳人だ。

    Matsuo Bashō là nhà thơ haiku nổi tiếng thời Edo.

  2. 祖母は地元では知られた俳人だ。

    Bà tôi là nhà thơ haiku có tiếng ở địa phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép