Trang chủChữ Hán N1俳 俳 Chữ Hán 俳 BÀI Âm Onハイ Nghĩa (Anh)haiku; actor Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 俳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 俳 5 từ 俳優はいゆうdiễn viên 俳句はいくthơ haiku 俳人はいじんnhà thơ haiku 俳壇はいだんgiới thơ haiku 俳諧はいかいhaikai ← 俗 TỤC 俵 BIỂU →