偉
えらNghĩa tiếng Việt
- tiền tố ghê gớm, to lớn, kinh khủng
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố tremendous; big; great; terrible
Cách dùng
"Vĩ đại; ghê gớm" (えらい, thường viết 偉い): 「偉い人」 — người có địa vị; 「偉いね」 — giỏi quá (khen trẻ); Kansai: 「えらい目に遭う」 — gặp chuyện kinh khủng.
Từ trái nghĩa: 駄目
Ví dụ
- 一人で片付けたの?偉いね。Con tự dọn một mình à? Giỏi quá.
- 雨の中で道に迷ってえらい目に遭った。Lạc đường giữa mưa, khổ hết chỗ nói.
Chữ Hán trong từ
偉
VĨ
On: イ
Kun: えら.い
admirable; greatness; remarkable; conceited; famous; excellent
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗