TanroDictionary Sổ từ

健気 けなげ

KIỆN KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáng khen, can đảm, ngoan ngoãn đáng thương (vd: đứa trẻ hiếu thảo)tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. admirable; commendable; praiseworthy; laudable; brave; heroic; noble; courageoustính từ な · danh từ
  2. firm, resolutetính từ い
  3. robusttính từ い

Cách dùng

"Đáng khen, can đảm (dù yếu thế)" (けなげ): 「健気な子ども」 — đứa trẻ ngoan đáng thương; 「健気に頑張る」 — gắng gượng cố gắng. Thường dùng cho trẻ em, người yếu thế, gợi cảm thương.

Ví dụ

  1. 病気の母を支える少女の健気な姿に胸を打たれた。

    Tôi xúc động trước hình ảnh cô bé chăm chỉ đỡ đần người mẹ ốm.

  2. 子犬が健気に飼い主の帰りを待っている。

    Chú chó con kiên nhẫn chờ chủ về.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép