Nghĩa tiếng Việt
- đáng khen, can đảm, ngoan ngoãn đáng thương (vd: đứa trẻ hiếu thảo)tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- admirable; commendable; praiseworthy; laudable; brave; heroic; noble; courageoustính từ な · danh từ
- firm, resolutetính từ い
- robusttính từ い
Cách dùng
"Đáng khen, can đảm (dù yếu thế)" (けなげ): 「健気な子ども」 — đứa trẻ ngoan đáng thương; 「健気に頑張る」 — gắng gượng cố gắng. Thường dùng cho trẻ em, người yếu thế, gợi cảm thương.
Ví dụ
-
病気の母を支える少女の健気な姿に胸を打たれた。
Tôi xúc động trước hình ảnh cô bé chăm chỉ đỡ đần người mẹ ốm.
-
子犬が健気に飼い主の帰りを待っている。
Chú chó con kiên nhẫn chờ chủ về.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép