TanroDictionary Sổ từ
気

Chữ Hán 気 KHÍ

Âm On
キ、ケ
Âm Kun
いき、き
Nghĩa (Anh)
spirit; mind; air; atmosphere; mood
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 気 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 気 40 từ