TanroDictionary Sổ từ

公平 こうへい

CÔNG BÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công bằng, vô tư, khách quantính từ な
  2. sự công bằngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fair; impartial; just; objective; disinterested; unprejudicedtính từ な
  2. fairness; impartiality; justicedanh từ

Cách dùng

"Công bằng, không thiên vị": 「公平に分ける」 — chia đều; 「不公平だ」 — bất công; 「公平な立場」 — lập trường khách quan.

Ví dụ

  1. ケーキを三人で公平に分けた。

    Ba người chia bánh công bằng.

  2. 弟ばかり褒められて不公平だ。

    Chỉ em trai được khen, thật bất công.

  3. 職長は部下に対してあくまで公平でなくてはならない。

    A foreman must above all be fair when dealing with subordinates.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép