Nghĩa tiếng Việt
- công bằng, vô tư, khách quantính từ な
- sự công bằngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fair; impartial; just; objective; disinterested; unprejudicedtính từ な
- fairness; impartiality; justicedanh từ
Cách dùng
"Công bằng, không thiên vị": 「公平に分ける」 — chia đều; 「不公平だ」 — bất công; 「公平な立場」 — lập trường khách quan.
Ví dụ
-
ケーキを三人で公平に分けた。
Ba người chia bánh công bằng.
-
弟ばかり褒められて不公平だ。
Chỉ em trai được khen, thật bất công.
-
職長は部下に対してあくまで公平でなくてはならない。
A foreman must above all be fair when dealing with subordinates.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép