Nghĩa tiếng Việt
- sự công bằng, công chính (vd: thương mại công bằng)danh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- justice; fairness; impartialitydanh từ · tính từ な
- fairtính từ い
- justtính từ い
Cách dùng
"Công bằng, chính trực": 「公正な判断」 — phán đoán công bằng; 「公正取引委員会」 — Uỷ ban thương mại công bằng; 「公正を期す」 — đảm bảo công bằng. Thiên về đúng đắn theo quy tắc; 公平 thiên về đối xử đồng đều.
Ví dụ
-
審判は公正な判断をしなければならない。
Trọng tài phải đưa ra phán quyết công bằng.
-
選挙が公正に行われた。
Cuộc bầu cử được tiến hành công bằng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép