TanroDictionary Sổ từ

公正 こうせい

CÔNG CHÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự công bằng, công chính (vd: thương mại công bằng)danh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. justice; fairness; impartialitydanh từ · tính từ な
  2. fairtính từ い
  3. justtính từ い

Cách dùng

"Công bằng, chính trực": 「公正な判断」 — phán đoán công bằng; 「公正取引委員会」 — Uỷ ban thương mại công bằng; 「公正を期す」 — đảm bảo công bằng. Thiên về đúng đắn theo quy tắc; 公平 thiên về đối xử đồng đều.

Ví dụ

  1. 審判は公正な判断をしなければならない。

    Trọng tài phải đưa ra phán quyết công bằng.

  2. 選挙が公正に行われた。

    Cuộc bầu cử được tiến hành công bằng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép