Nghĩa tiếng Việt
- cuốn, quyển (đếm sách)trợ số từ
- (hiếm) tậpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for bookstrợ số từ
- volumedanh từ
- bookstrợ số từ
Cách dùng
"Cuốn, quyển" — trợ từ đếm sách, vở: 「一冊」 — một cuốn; 「何冊」 — mấy cuốn. Chú ý âm biến: 一冊(いっさつ), 八冊(はっさつ), 十冊(じゅっさつ). Dùng cho sách, vở, tạp chí; giấy rời đếm bằng 枚.
Ví dụ
-
図書館で本を三冊借りた。
Tôi mượn ba cuốn sách ở thư viện.
-
月に何冊ぐらい本を読みますか。
Mỗi tháng bạn đọc khoảng bao nhiêu cuốn sách?
-
世界を変えた10冊の本
10 Books that Changed the World
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「冊」
冊
さく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SÁCH
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ chiếu sắc phong tước (Trung Hoa cổ)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ imperial edict to confer nobility titles (in ancient China)